Blade 110

Blade 110
Giá bán: Liên hệ
Giá bán sẽ khác nhau về phiên bản màu sắc
Phiên bản Thể thao (Phanh đĩa, vành đúc)
Đen - Đỏ - Xám
Đen - Đỏ - Xám
Đen - Xám
Đen - Xám
Đen - Xanh - Xám
Đen - Xanh - Xám
Phiên bản Tiêu chuẩn (Phanh cơ, vành nan hoa)
Đen
Đen
Đỏ Đen
Đỏ Đen
Phiên bản Tiêu chuẩn (Phanh đĩa, vành nan hoa)
Đen
Đen
Liên hệ tư vấn: 1900575717

- Ưu đãi, quà tặng: Mũ BH, Móc Khóa, Phiếu mua xăng, Thảm/Baga

- Giá đã bao gồm chi phí làm giấy tờ.

- Trả góp với chính sách hấp dẫn từ công ty tài chính

  • Mã sản phẩm
    Blade 110
  • Dung tích xy-lanh
    109,1cm3
  • Hãng sản xuất
    Honda Việt Nam
  • Khối lượng bản thân
    98-99 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    1.920 x 702 x 1.075 mm
  • Bảo hành
    3 Năm / 30.000 km
  • Mô tả ngắn
    Honda Blade 110 được thiết kế dựa trên ý tưởng "Thanh thoát và Sắc nét" với kiểu dáng xe thon gọn, liền khối cùng những đường nét tinh tế phá cách càng làm nổi bật phong cách mạnh mẽ đậm chất thể thao 
Mô tả chi tiết

CÁC MÀU SẮC HONDA BLADE 110CC PHIÊN BẢN MỚI

den-do-xam

Honda Blade Bản Thể thao Đen Đỏ Xám

den-trang-bac

Honda Blade Bản Thể thao Đen Trắng Bạc

den-xam

Honda Blade Bản Thể thao Đen Xám

den-xanh-xam

Honda Blade Bản Thể thao Đen Xanh Xám

tc-den

Honda Blade Bản Tiêu chuẩn Phanh Cơ Đen 

tc-do-den

Honda Blade Bản Tiêu chuẩn Phanh Cơ Đỏ Đen

tc-xanh-den

Honda Blade Bản Tiêu chuẩn Phanh Cơ Xanh Đen

tc-dia-den

Honda Blade Bản Tiêu chuẩn Phanh Đĩa Đen

tc-dia-do-den

Honda Blade Bản Tiêu chuẩn Phanh Đĩa Đỏ Đen

 

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Với tem xe mới, Blade mang một diện mạo đầy mạnh mẽ, khỏe khoắn, tạo nên phong cách thể thao và năng động cho người lái

Honda_Blade_2021_9

Mặt đồng hồ hiện đại

Mặt đồng hồ hiện đại sở hữu đường nét tinh tế, các thông số được hiển thị đầy đủ, giúp người điều khiển quan sát thuận tiện.

Honda_Blade_2021_8

Tem xe mới tinh tế

Những dải tem thuôn gọn vuốt dọc thân xe kết hợp cùng tem chữ "RACE" trên phiên bản vành đúc phanh đĩa càng mang lại cảm giác hiện đại và năng động cho người lái.

Honda_Blade_2021_3

Thân xe vuốt gọn và thiết kế phía sau trẻ trung

Thiết kế mang tính khí động học, phần nhựa ốp gọn và vuốt theo chiều dài giúp xe thanh thoát hơn. Cụm đèn hậu liền khối tạo cảm giác chắc chắn và trẻ trung cho Blade 110.

Honda_Blade_2021_1

Ống xả thể thao

Ống xả chếch cao tạo vẻ đẹp khỏe khoắn, hòa quyện tuyệt vời với thiết kế năng động của chiếc xe.

Honda_Blade_2021_2

 

ĐỘNG CƠ VÀ CÔNG NGHỆ

Với sự kế thừa các tính năng ưu việt của động cơ Honda 110cc danh tiếng như độ bền cao, vận hành ổn định, Honda Blade 110 giúp động cơ tiết kiệm nhiên liệu vượt trội và bảo vệ môi trường, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 3 nghiêm ngặt.

Sang số êm ái, dễ dàng

Việc rút ngắn hành trình thao tác sang số và giảm độ nặng của cần số cho người lái cảm giác sang số êm ái, dễ dàng hơn.

USP-phan-thiet-ke_honda-BLADE-SANG-SO-540x356-01_540x356_acf_cropped

Cảm giác lái xe nhẹ nhàng

Những ưu thế nổi bật như sự điều chỉnh mang tính tổng thể về động cơ và thiết kế mang tính khí động học, trọng lượng xe nhẹ và vị trí ngồi lái hợp lý còn mang đến sự thoải mái tuyệt vời cho người điều khiển xe.

Honda_Blade_2021_4

TIỆN ÍCH VÀ AN TOÀN

Tối ưu hóa tiện ích luôn là một trong những quan tâm hàng đầu của Honda khi phát triển xe, để bạn thoải mái lướt cùng Blade 110 trên mọi cung đường.

Ổ khóa đa năng 3 trong 1

Ổ khóa được thiết kế hiện đại bao gồm khóa điện, khóa cổ và khóa từ - tăng tính an toàn, dễ sử dụng và chống rỉ sét hiệu quả.

USP-phan-thiet-ke_honda-BLADE-O-KHOA-540x356-01_540x356_acf_cropped

Đèn chiếu sáng phía trước luôn sáng

Đảm bảo cho người sử dụng có tầm nhìn tốt nhất, hạn chế các trường hợp quên bật đèn chiếu sáng phía trước khi đi trong điều kiện ánh sáng không đảm bảo. Bên cạnh đó, khả năng nhận diện của xe khi di chuyển trên đường phố cũng được tăng lên.

Honda_Blade_2021_6

CÁC MÀU SẮC Honda BLADE PHIÊN BẢN MỚI

Honda_Blade_2021-PHIEN_BAN

Thông số kỹ thuật
Khối lượng bản thân 98kg
Dài x Rộng x cao 1.920 x 690 x 1.075 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.217 mm
Độ cao yên 769 mm
Khoảng sáng gầm xe 141 mm
Dung tích bình xăng 3,7 lít
Kích cỡ lốp trước/sau Trước: 70/90 -17 M/C 38P Sau: 80/90 - 17 M/C 50P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng không khí
Dung tích xy-lanh 109,1cm3
Đường kính x hành trình pít-tông 50mm x 55,6mm
Tỉ số nén 9,0:1
Công suất tối đa 6,18kW/7.500 vòng/phút
Mô-men cực đại 8,65Nm/5.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 1 lít khi rã máy/ 0,8 lít khi thay nhớt
Hộp số Cơ khí, 4 số tròn
Hệ thống khởi động Điện/ Đạp chân
Video
Ý kiến khách hàng
Đánh giá
Các sản phẩm liên quan
Giá : Liên hệ
Giá : Liên hệ
Giá : Liên hệ
Giá : Liên hệ
Giá : Liên hệ
Giá : Liên hệ
Giá : Liên hệ
Giá : Liên hệ

BÁO giá chi tiết

Loại xe: Blade 110

Hỗ trợ dịch vụ