Honda Rebel 300

  • Mã sản phẩm
    Honda-Rebel-300
  • Dung tích xy-lanh
    286.01cc
  • Hãng sản xuất
    Honda
  • Khối lượng bản thân
    170 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    2,190mm x 820mm x 1,093mm
  • Mô tả ngắn
    Sở hữu vẻ ngoài gọn gàng cùng với chiều cao yên xe thấp đem lại sự thoải mái khi cầm lái. Rebel 300 mang phong cách thiết kế đầy cảm hứng, thể hiện phong cách riêng với sự trau chuốt kỹ lưỡng trong từng chi tiết nhỏ.
Liên hệ tư vấn: 1900575717

- Ưu đãi, quà tặng: Mũ BH, Móc Khóa, Phiếu thay nhớt,
Thảm/Baga, Áo mưa, Thẻ ZR

- Giá đã bao gồm chi phí làm giấy tờ.

- Trả góp với chính sách hấp dẫn từ công ty tài chính

- Ra biển số trong vòng 5 ngày

Mô tả chi tiết

CÁC MÀU SẮC Honda Rebel 300

Honda-rebel-300-bac-den-800

Honda Rebel 300 Bạc Đen

Honda-rebel-300-den-do

Honda Rebel 300 Đen Đỏ

Honda-rebel-300-den

Honda Rebel 300 Đen

 

Sở hữu vẻ ngoài gọn gàng cùng với chiều cao yên xe thấp đem lại sự thoải mái khi cầm lái. Rebel 300 mang phong cách thiết kế đầy cảm hứng, thể hiện phong cách riêng với sự trau chuốt kỹ lưỡng trong từng chi tiết nhỏ.

Vị trí lái

Honda-rebel-300-Vi-Tri-Lai

Chiều cao yên xe thấp 690mm, tay lái to bản kết hợp cùng bộ gác chân trước nằm ở trung tâm mang lại cho xe một hệ thống lái cân bằng và trung hòa.

Thân xe

Honda-rebel-300-Than-Xe

Tông màu đen chủ đạo, mạnh mẽ làm nổi bật thiết kế gọn gàng của Rebel 300 cũng như tạo độ tương phản màu sắc cho xe.

Yên xe

Honda-rebel-300-Yen-Xe

Yên xe rời và được khâu liền mạch tạo cảm giác trau truốt cho tổng thể cả chiếc xe.

Đèn trước

Honda-rebel-300-Den-Truoc

Được thiết kế theo phong cách cổ điển, cùng viền đèn và thanh đỡ bằng nhôm đúc, mang lại tính thẩm mỹ cao, mặt kính có đường kính 135mm, mang lại độ chiếu sáng tốt

Khung xe

Honda-rebel-300-Khung-Xe

Khung thép ống của xe kẹp chặt động cơ ở 3 vị trí và được thiết kế gọn gàng ở phần liền giữa bình xăng và yên xe, tối thiểu hoá việc vướng vào đùi người lái trong quá trình lái xe và dừng xe.

Hệ thống giảm xóc

Honda-rebel-300-He-Thong-Giam-Xoc

Hệ thống giảm xóc trước loại phuộc ống lồng đường kính 41 mm, giảm xóc sau lò xo trụ đôi với bộ lốp to bản, tăng khả năng giữ thăng bằng và bám đường

ĐỘNG CƠ

Được định vị là một chiếc xe linh hoạt phù hợp với những tay lái có kinh nghiệm và cả những người mới lái, động cơ của Rebel 300 được thiết kế tối ưu giúp mang lại sức mạnh phù hợp cho nhu cầu sử dụng khác nhau của các đối tượng khách hàng đa dạng.

Động cơ mạnh mẽ

Honda-rebel-300-Dong-Co-Manh-Me

Khối động cơ xy lanh đơn có dung tích 286.01cc, DOHC, làm mát bằng dung dịch, hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI, và bộ cân bằng đối trọng. Động cơ 6 số, sản sinh công suất tối đa 20.3kW tại tua máy 8.000 vòng/phút và đạt mô men xoắn cực đại 25.1Nm tại tua máy 7.500 vòng/phút.

TIỆN ÍCH & AN TOÀN

Hơn cả một chiếc xe, Rebel 300 còn là trợ lý đắc lực và đáng tin cậy của bạn trên mỗi hành trình nhờ trang bị những tiện ích cao cấp và an toàn ưu việt.

Vị trí ổ khóa đặc trưng

Honda-rebel-300-O-Khoa

Ổ khoá điện của Rebel 300 được đặt phía dưới, bên trái thùng xăng - thiết kế truyền thống đặc trưng của dòng xe Cruiser

Bảng điều khiển

Honda-rebel-300-Bang-Dieu-Khien

Bảng điều khiển của xe trang bị màn hình LCD dạng âm bản với nền ánh sáng xanh cùng với 1 nút bấm thiết lập chế độ, tôn vinh nét thiết kế tối giản của xe, đồng thời dễ dàng quan sát được những thông tin cần thiết.

Hệ thống phanh ABS

Honda-rebel-300-He-Thong-Phanh-ABS

Rebel 300 được trang bị phanh đĩa đơn đường kính lớn 264mm với 2 pít-tông ở phía trước và phanh đĩa đơn đường kính 240mm với 1 pít-tông ở phía sau. Hệ thống chống bó cứng phanh ABS được trang bị trên cả 2 phanh, mang lại sự an toàn cao cho người điều khiển

Thông số kỹ thuật
Khối lượng bản thân 170 kg
Dài x Rộng x cao 2,190mm x 820mm x 1,093mm
Khoảng cách trục bánh xe 1,490mm
Độ cao yên 690 mm
Khoảng sáng gầm xe 149 mm
Dung tích bình xăng 11.2 L
Kích cỡ lốp trước/sau

Trước: 130/90-16 
Sau: 150/80-16

Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thuỷ lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thuỷ lực
Loại động cơ PGM-FI, 4 kỳ, xy-lanh đơn, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy-lanh 286.01cc
Đường kính x hành trình pít-tông 76 mm x 63 mm
Tỉ số nén 10.7:1
Công suất tối đa 20.3 kW/8,000 vòng/phút
Mô-men cực đại 25.1 Nm/7,500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 1.4L khi thay nhớt 
1.5L khi thay nhớt và bộ lọc
Loại truyền động Côn tay 6 số
Hệ thống khởi động Điện
Video
Ý kiến khách hàng
Đánh giá
Các sản phẩm liên quan
Giá : Liên hệ
Giá : Liên hệ
Giá : Liên hệ

Hotline

1900575717

Skype